tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ ế theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

6492悉曇字???(ī)。又作伊、曳、縊、曀、意、藹、㖶。為悉曇十二韻之一,五十字門之一。方廣大莊嚴經卷四(大三‧五五九下):「唱伊字時,出一切世間眾多病聲。」蓋此字係由梵語 īti(疾病、災禍之義)之字首ī而來。又北本大般涅槃經卷八謂翳字有自在(梵 īśvara)、嫉妒(梵 īrśyā)之義。〔文殊問經字母品第十四〕(參閱「伊」2152)

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

Kiếp tai 劫災 Ấn khế 印契 Kiếp tận 劫盡 1250 đệ tử a ba la la long tuyền a ba la la long tuyền a bà lô cát đê xá bà la a bà lư cát dế xá bà la a ba na già đê a ban đề quốc
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.