Thứ tư, 24/04/2019 11:03 (GMT +7)

| Hà Nội 34°C /57%

DỮ LIỆU
Từ điển phật học online
Từ điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ la bà theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

6678梵語 lava。又作臘縛、羅預、羅予。為印度計量時間之單位。據俱舍論卷十二載,一二○剎那(梵 kṣaṇa)為一怛剎那(tat-kṣaṇa),六十怛剎那為一羅婆,三十羅婆為一須臾(梵 muhūrta),三十須臾為一晝夜。〔摩訶僧祇律卷十七〕

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

la la la la la la la la la bà la bà
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.