tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ la theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

6891梵語 ḷa。悉曇五十字門之一。悉曇字缺。又作羅、

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

Ưu-ba-ly 優 波 離 a bà dựng ca la a ba la a ba la la long tuyền a ba la la long tuyền a ba la nhĩ đa a ba la nhĩ đa a ba lan đa ca quốc a ba lan đa ca quốc a bà lô cát đê xá bà la
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.