tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ na theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

4080悉曇字???(da)。又作陀、荼、捺、拏、那。悉曇五十字門之一,四十二字門之一。瑜伽金剛頂經字母品(大一八‧三三八下):「娜字門,一切法施不可得故。」大品般若經卷五第十九廣乘品(大八‧二五六上):「陀字門,諸法善心生故,亦施相故。」大日經卷二亦舉施不可得之義。此以梵語 dāna(布施)之義釋之。大智度論卷四十八(大二五‧四○七下):「陀字門,諸法善心生故。」乃以梵語 dama(調伏、善)之義解之。〔方廣大莊嚴經卷四示書品、六十華嚴經普賢菩薩行品、北本大般涅槃經卷八〕

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

Ấn khế 印契 Kiếp tận 劫盡 Ma-nô-sa 末奴沙 a bà bà địa ngục a bà dựng ca la a ba la la long tuyền a ba la la long tuyền a ba la nhĩ đa a ba la nhĩ đa a ba lan đa ca quốc
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.