tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ sa bà theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

4077梵語 sahā。又譯沙訶、娑呵、索訶。意譯忍、堪忍、能忍、忍土。指娑婆世界(梵 Sahā-lokadhātu),即釋迦牟尼進行教化之現實世界。此界眾生安於十惡,忍受諸煩惱,不肯出離,故名為忍。又有諸佛菩薩行利樂時,堪受諸苦惱之義,表其無畏與慈悲。又譯作雜惡、雜會。謂娑婆國土為三惡五趣雜會之所。此外,娑婆一詞原指我人所住之閻浮提,後世遂成為一釋迦佛所教化之三千大千世界,而總稱百億須彌山世界為娑婆,並以釋尊為娑婆世界之本師。〔法華文句卷二下、法華玄贊卷二、大唐西域記卷一〕

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

Ma-nô-sa 末奴沙 a bà sa ma la a bàng la sát a bàng la sát a bố sa la tư a bố sa la tư a ca sắc a di đà kinh nghĩa sớ a di đà kinh nghĩa sớ a di đà kinh sớ
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.