tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ xã theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

3466<一>古代土地神之稱。禮記祭法:「共工氏之霸九州也,其子曰后土,能平九州,故祀以爲社。」 <二>指祭祀社神。禮記月令載:「命民社」。後引申爲祭祀社神之節日。

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

a bà lô cát đê xá bà la a bà lư cát dế xá bà la a ca xa a câu lư xá a chất, a xà thế a du đà, a du xà á hê xiết đát la quốc a kì đa sí xá khâm bà la a kì đa sí xá khâm bà la a kỳ đa kỳ xá khâm bà la
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.