Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ na nhất bảo theo Tự điển Phật học như sau:
có nghĩa là:
3021禪林用語。比喻佛祖之宗風或佛性。同類語彙尚有那一句、那一曲。佛祖所舉揚之言語,稱為那一句。那一曲,即以和諧悅耳而能移風易俗之樂曲喻指佛祖所舉揚之宗風。普濟禪師語錄卷上(大八二‧五○二上):「新豐那一曲,調高徹大千。」
Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.
Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.
Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:
na nã na na na a lại da mạn đà la na bà ma li na bà ma lợi na bà ma lợi na da na daTuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)