Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ Tịch tĩnh 寂靜 theo Tự điển Phật học như sau:
có nghĩa là:
[ja] ジャクジョウ jakujō ||| Stillness, quiescence, mental equipoise. A synonym for enlightenment, or nirvana (Skt. śama, śānti; Pali sama). 〔起信論疏 1844.44.213c〕 (2) Stabilizing meditation, or calm abiding, in Sanskrit śamatha. Transcribed as 奢摩他, translated as 止 and 定.
=> 1. Sự tịch lặng, sự yên lặng, sự bình thản của tâm. Đồng nghĩa với giác ngộ hay niết-bàn (Skt. śama, śānti; Pali sama). 2. Trạng thái ổn định trong thiền định, an định, tiếng Sanskrit là śamatha. , Phiên âm là xa-ma-tha, dịch là chỉ 止và định 定.
Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.
Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.
Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:
tả tà tà tá tả ta tạ tà tả taTuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)