Cái đang hiện hữu chưa từng bị ràng buộc bởi bất kỳ khái niệm nào
Khi trí tuệ bắt đầu soi chiếu, người ta nhận ra rằng cái “tôi” ấy không có tự tánh, không có một thực thể độc lập, và sự nhận ra ấy không phải là một kết luận triết học mà là một cái thấy trực tiếp, như khi mở mắt ra và thấy rõ rằng bóng tối chưa từng có thật.
Phật Thích Ca không đến với đời như một nhà lập thuyết để dựng nên thêm một hệ thống tư tưởng mới trong vô vàn học thuyết đã từng sinh khởi trên thế gian, Ngài đến như một người đã tỉnh giấc giữa cơn mộng dài vô tận của nhân loại, và từ sự tỉnh thức ấy, lời nói của Ngài không phải là sản phẩm của suy luận mà là sự vang lên của thấy biết trực tiếp, trong trẻo, không bị phân mảnh bởi khái niệm, không bị bóp méo bởi ký ức hay kỳ vọng.
Cái mà người đời sau gọi là “Thiền Trực Chỉ” thực chất không phải là một pháp môn do Ngài sáng chế, mà là cách Ngài chỉ thẳng vào bản chất của thực tại, nơi mà mọi đối đãi đều tan biến, nơi mà không còn cái gọi là tương đối hay tuyệt đối để mà nắm giữ, bởi ngay khi còn khởi niệm về hai phạm trù ấy, tâm đã rơi vào sự phân đôi, và chính sự phân đôi đó là nguồn gốc của mọi mê lầm.
Nhưng vì chúng sanh không sống trong thực tại ấy mà sống trong thế giới của phân biệt, nên lời nói của Phật buộc phải mượn phương tiện, phải tạm chia ra tương đối và tuyệt đối, không phải để thiết lập hai chân lý riêng biệt, mà để dẫn dắt người còn mê từ cái thấy sai lầm trở về cái thấy đúng đắn, từ bóng tối của vọng tưởng bước ra ánh sáng của chân như. Khi Ngài nói đến tương đối, đó không phải là một chân lý có giá trị độc lập, mà chỉ là cách gọi những gì bị chi phối bởi vô minh, nơi con người nhìn thế giới qua lăng kính của cái “tôi”, của cái “của tôi”, của những khái niệm cố định mà tự mình dựng nên rồi lại bị chính chúng trói buộc.
Và khi Ngài nói đến tuyệt đối, đó cũng không phải là một cảnh giới có thể đạt được như một đối tượng bên ngoài, mà là sự nhận ra rằng chưa từng có sự chia cắt nào ngay từ đầu, rằng cái mà ta gọi là tương đối chỉ là lớp sóng trên mặt nước, còn bản chất của nước chưa từng dao động.
Do đó, toàn bộ giáo pháp của Ngài, nếu nhìn sâu, chỉ là một quá trình phủ định, không phải phủ định theo nghĩa tiêu cực, mà là phủ định những gì không thật để cái thật tự hiển lộ. Phá Ngã Chấp là bước đầu tiên, bởi cái “tôi” mà con người tin là trung tâm của mọi trải nghiệm thực ra chỉ là một tập hợp của thân và tâm luôn biến đổi, nhưng vì không thấy được sự vô thường ấy, con người bám víu vào một cái ngã tưởng tượng, rồi từ đó sinh ra tham, sân, si, tạo nên vô số nghiệp lực, tiếp tục trôi lăn trong sinh tử.

Khi trí tuệ bắt đầu soi chiếu, người ta nhận ra rằng cái “tôi” ấy không có tự tánh, không có một thực thể độc lập, và sự nhận ra ấy không phải là một kết luận triết học mà là một cái thấy trực tiếp, như khi mở mắt ra và thấy rõ rằng bóng tối chưa từng có thật.
Nhưng nếu dừng lại ở đó, vẫn chưa phải là giải thoát hoàn toàn, bởi khi cái ngã cá nhân được tháo gỡ, tâm lại có thể bám vào một cái khác tinh vi hơn, đó là Pháp Chấp, tức là chấp vào những giáo lý, những khái niệm, những phương pháp tu tập như là chân lý tuyệt đối.
Người ta có thể từ bỏ cái “tôi” thô thiển nhưng lại dựng lên một cái “đúng” tinh vi hơn, cho rằng đây là con đường, đây là chân lý, đây là cái cần nắm giữ, và chính sự nắm giữ đó lại trở thành một rào cản mới. Vì vậy, Phật không chỉ dừng ở việc phá ngã mà còn phá luôn cả pháp, như trong kinh Kim Cang đã nói, “pháp còn phải bỏ, huống gì phi pháp”, bởi nếu còn có cái để nắm, thì vẫn còn người nắm, và như vậy vẫn chưa ra khỏi vòng đối đãi.
Nhưng ngay cả khi đã vượt qua Ngã Chấp và Pháp Chấp, vẫn còn một chướng ngại vi tế hơn, đó là Không Chấp. Khi thấy rằng mọi thứ đều không có tự tánh, người ta có thể rơi vào một cực đoan khác, cho rằng tất cả đều là không, rồi bám vào cái “không” ấy như một chân lý tối hậu. Đây là một cái bẫy rất tinh vi, bởi nó mang vẻ ngoài của trí tuệ nhưng thực chất vẫn là một hình thức chấp trước. Phật vì vậy phải tiếp tục phủ định, không cho phép người học dừng lại ở bất kỳ điểm nào, kể cả cái gọi là “không”, bởi nếu còn có một điểm để dừng, thì vẫn còn một trung tâm để bám, và như vậy vẫn chưa phải là tự do hoàn toàn.
Khi ba lớp chấp này được tháo gỡ, không phải là có một cái gì mới được tạo ra, mà chỉ là cái vốn luôn hiện diện được nhận ra, đó là Chân Như. Chân Như không phải là một thực thể, không phải là một cảnh giới, cũng không phải là một đối tượng để nhận thức, mà là bản chất của mọi hiện tượng, là cái như nó là, không thêm không bớt, không bị bóp méo bởi ý niệm. Nó không nằm ngoài thế giới này, cũng không tách biệt với những gì đang diễn ra trong từng khoảnh khắc, mà chính là nền tảng của tất cả, là cái mà khi không còn bị che phủ bởi vọng tưởng, tự nhiên hiển lộ. Nói là “phát huy” Chân Như thực ra chỉ là một cách nói tạm, bởi Chân Như không cần được phát huy, nó chỉ cần được thấy ra, và khi được thấy ra, thì mọi nỗ lực tìm kiếm đều trở nên dư thừa.
Thiền Trực Chỉ vì vậy không phải là một con đường dẫn đến một mục tiêu ở tương lai, mà là sự quay về ngay nơi đây, ngay trong hiện tại, nơi mà mọi phân biệt chưa kịp sinh khởi. Nó không đòi hỏi phải tích lũy kiến thức, không yêu cầu phải trải qua một chuỗi giai đoạn phức tạp, mà chỉ cần một sự tỉnh thức trọn vẹn, một cái nhìn không qua trung gian, không bị che lấp bởi quá khứ hay tương lai. Nhưng chính vì đơn giản như vậy mà nó lại trở nên khó khăn đối với những ai đã quen sống trong thế giới của khái niệm, bởi tâm luôn muốn nắm bắt, muốn hiểu, muốn đạt được, và chính những động thái ấy lại làm che khuất cái đang hiện hữu.
Phật biết rõ điều đó, nên Ngài không ngừng dùng nhiều phương tiện khác nhau, khi thì giảng dạy, khi thì im lặng, khi thì dùng lời, khi thì phá lời, tất cả chỉ để giúp người nghe buông bỏ từng lớp bám víu.
Có lúc Ngài nói về nhân quả, về luân hồi, về thiện ác, đó là để giúp người còn ở mức độ tương đối điều chỉnh hành vi và nhận thức; có lúc Ngài nói về tánh không, về vô ngã, về vô tướng, đó là để phá vỡ những cấu trúc tinh vi hơn của tâm thức; và cuối cùng, Ngài chỉ thẳng rằng không có gì để đạt, không có gì để nắm, không có gì để bỏ, bởi tất cả chỉ là những khái niệm tạm thời được dựng lên để dẫn đường.
Nhìn từ bên ngoài, có vẻ như giáo pháp của Phật là một hệ thống phức tạp với vô số kinh điển, pháp môn, và tầng bậc tu tập, nhưng nếu nhìn từ bên trong, tất cả chỉ là một dòng chảy nhất quán của sự phủ định, nhằm trả lại cho con người cái thấy nguyên sơ mà họ đã đánh mất. Đó không phải là một cái thấy mới được tạo ra, mà là cái thấy vốn có từ trước khi mọi ý niệm xuất hiện, từ trước khi có sự phân chia giữa chủ thể và đối tượng, giữa người thấy và cái được thấy.
Khi điều này được nhận ra, thì câu hỏi về tương đối và tuyệt đối tự nhiên tan biến, bởi không còn ai đứng ở một phía để so sánh với phía còn lại. Tương đối không còn là cái cần phải vượt qua, và tuyệt đối không còn là cái cần phải đạt đến, bởi cả hai chỉ là những cách gọi tạm thời trong quá trình dẫn dắt. Khi đã qua sông, chiếc bè không còn cần thiết, và nếu vẫn mang theo nó, thì chính nó lại trở thành gánh nặng.
Vì vậy, nói rằng Phật dùng trí huệ vô thượng để sáng lập pháp Thiền Trực Chỉ là đúng mà cũng không hoàn toàn đúng, bởi Ngài không sáng lập theo nghĩa tạo ra cái chưa từng có, mà chỉ là người chỉ ra cái luôn luôn có. Trí huệ vô thượng không phải là một năng lực đặc biệt mà chỉ có Phật mới có, mà là khả năng thấy sự vật như chúng là, không bị che phủ bởi vô minh. Khi vô minh tan đi, trí huệ tự hiện, như mặt trời không cần phải được tạo ra mà chỉ cần mây tan là đủ.
Con đường mà Ngài chỉ dạy vì vậy không phải là con đường đi về phía trước, mà là con đường quay trở lại, không phải là sự tích lũy mà là sự buông bỏ, không phải là thêm vào mà là gỡ ra. Và trong quá trình ấy, mọi khái niệm, kể cả những khái niệm cao siêu nhất, đều chỉ là phương tiện tạm thời. Khi đã thấy, thì không còn cần đến chúng nữa, như người đã uống nước thì tự biết nóng lạnh, không cần ai giải thích.
Điều mà Phật muốn truyền đạt không nằm trong lời nói, không nằm trong kinh điển, mà nằm ngay trong sự tỉnh thức của mỗi người. Lời nói chỉ là ngón tay chỉ trăng, và nếu cứ nhìn vào ngón tay mà tranh luận, mà phân tích, mà bám víu, thì sẽ mãi mãi không thấy được trăng.
Chỉ khi nào buông được cả ngón tay lẫn ý niệm về trăng, thì ánh sáng mới thực sự hiện ra, không phải như một đối tượng để chiêm ngưỡng, mà như chính bản chất của cái đang thấy. Và khi đó, mọi câu hỏi về tương đối hay tuyệt đối, về có hay không, về sinh hay diệt, đều trở nên không còn ý nghĩa, bởi cái đang hiện hữu chưa từng bị ràng buộc bởi bất kỳ khái niệm nào.
CÙNG NHAU XIỂN DƯƠNG ĐẠO PHẬT
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)
TIN LIÊN QUAN
Dành cho bạn
Thân tướng giả tạm, có cần chăm sóc?
Phật giáo thường thứcNhiều người khi học Phật thường nghe câu: "Thân này là giả hợp", "sắc thân là vô thường", "thân tứ đại rồi sẽ tan hoại". Từ đó nảy sinh một thắc mắc: nếu thân thể chỉ là giả tạm, cuối cùng cũng già, bệnh và chết, vậy có cần chăm sóc, giữ gìn hay không?
Tránh xa tà kiến
Phật giáo thường thứcNhiều người học Phật thường nghe câu: “Hãy tránh xa kẻ ngu si, hãy thân cận bậc hiền trí”. Vì vậy, khi gặp người nhiều sân hận, tham lam, đố kỵ hay thường làm điều bất thiện, chúng ta có xu hướng tránh né họ. Tuy nhiên, nếu hiểu lời Phật dạy chỉ theo nghĩa đen như vậy thì chưa thật sự trọn vẹn.
Chánh niệm giúp bạn thiện lành hơn
Phật giáo thường thứcHầu hết mọi người nghĩ rằng, nếu họ có thể có được tất cả mọi thứ họ muốn thì họ sẽ hạnh phúc. Bạn có tin vào điều đó không?
Nội tâm tôi không có ý niệm giác chi
Phật giáo thường thứcĐây không phải là một lời than thở, mà có lẽ là một tiếng nói rất chân thành từ sâu thẳm. Khi đọc được dòng này, tôi cảm nhận được một sự cô đơn nào đó, một cảm giác như đang đứng bên ngoài cánh cửa của sự sáng suốt và giải thoát mà kinh điển vẫn nói đến. Xin hãy cho phép tôi được ngồi xuống bên cạnh bạn, cùng bạn nhìn ngắm khoảng trống ấy một cách ấm áp và không phán xét.














