Văn Lâm - “rừng văn” giữa đồng bằng sông La
Giữa vùng đồng bằng hữu ngạn sông La, thuộc xã Đức Thịnh, tỉnh Hà Tĩnh, làng Văn Lâm hiện lên như một miền quê nhỏ bé nhưng chứa đựng chiều sâu lịch sử và văn hóa hiếm có. Từ một điểm cư dân cổ hình thành cách đây nhiều thế kỷ, qua bao biến thiên của thời gian, vùng đất này vẫn gìn giữ được cốt cách riêng: cần cù, tiết kiệm, hiếu học và giàu nghĩa tình.
Bản sắc ấy không phải tự nhiên mà có. Nó được bồi đắp từ lịch sử lập làng, từ những tháng ngày gian khó của đất và người, và từ khát vọng vươn lên bền bỉ của nhiều thế hệ cư dân nơi đây. Chính sự kết tinh của thiên nhiên, lịch sử và con người đã tạo nên một Văn Lâm mộc mạc mà sâu sắc - như một “rừng văn” lặng lẽ giữa miền quê Hà Tĩnh.

Dấu ấn lịch sử trong tên gọi “Văn Lâm”
Tên gọi Văn Lâm nghe qua đã gợi lên một vẻ đẹp vừa trang nhã vừa sâu xa. Theo cách lý giải của các bậc cao niên trong làng, “văn” là văn hóa, văn hiến, văn minh; còn “lâm” nghĩa là rừng. Ghép lại, “Văn Lâm” có thể hiểu là “rừng văn” - một miền đất hội tụ và nuôi dưỡng tinh thần học hành, lễ nghĩa. Đó không chỉ đơn thuần là một địa danh hành chính, mà còn là ước vọng mà tiền nhân gửi gắm cho tương lai của vùng đất này.
Hoa Lâm Ngự tự - ngôi chùa cổ gần 800 năm

Theo các thư tịch và gia phả còn lưu giữ, vùng đất Văn Lâm xưa thuộc xã Hoa Lâm - một điểm cư dân đã hình thành từ thời Trần, vào khoảng thế kỷ XIII. Thuở ban đầu, nơi đây gồm ba thôn: Kẻ Bượm, Kẻ Sim và Kẻ Lim; trong đó, Kẻ Sim chính là tiền thân trực tiếp của làng Văn Lâm ngày nay.
Những cư dân đầu tiên đến khai phá vùng đất này được cho là sinh sống tại xóm Thụy - khu vực gần đền làng hiện nay. Đây là một vùng đất cao ráo giữa cánh đồng, có thể từng là một gò đất hoặc một quả đồi nhỏ nổi lên giữa vùng trũng. Theo truyền tụng của các dòng họ, họ Trần là những người đến lập nghiệp sớm nhất. Sau đó, nhiều dòng họ khác lần lượt tìm đến, mở rộng xóm làng, hình thành nên một cộng đồng cư dân ngày càng đông đúc.
Gia phả họ Phan còn ghi khá rõ: tổ tiên của dòng họ về đây từ năm 1648, từ vùng Thụy Vân (thuộc xã Đức Thủy cũ) đến cư trú tại xóm Thụy rồi dần phát triển sang xóm Thộ. Từ những mái nhà tranh đầu tiên bên bờ ruộng, làng xóm từng bước hình thành và lớn lên qua từng thế hệ.
Theo dòng chảy lịch sử, tên gọi của làng cũng nhiều lần thay đổi. Thời Lê, làng mang tên Kẻ Sim, gồm hai thôn Sim Vải và Sim Lụa - những cái tên gợi nhớ đến nghề trồng bông, dệt vải, trồng dâu nuôi tằm từng tồn tại khá phổ biến trong vùng. Sang thời Nguyễn, hai thôn Hậu và Tiền được ghép lại thành tên chung Tiền Hậu.
Một dấu mốc quan trọng diễn ra vào năm 1841, dưới triều vua Thiệu Trị. Khi đó tổng Hoa Lâm đổi tên thành tổng Văn Lâm, xã Hoa Lâm cũng đổi thành xã Văn Lâm nhằm tránh tên huý của bà Hồ Thị Hoa - thân mẫu của nhà vua. Từ đây, tên gọi Văn Lâm chính thức xuất hiện trong hệ thống hành chính, dù trong đời sống thường nhật người dân vẫn quen gọi là thôn Tiền và thôn Hậu.
Những tư liệu cổ còn lưu giữ đến nay vẫn ghi dấu rõ sự chuyển biến ấy. Trong nhà thờ cụ Phan Sài - một vị hậu thần của làng - vẫn còn đôi câu đối ca ngợi sự hiển hách của vùng đất Văn Lâm và hai thôn Tiền - Hậu. Một bản di chúc chia ruộng của cụ Phan Thể lập năm 1894 cũng ghi rõ địa danh: “Thôn Hậu, xã Văn Lâm, tổng Văn Lâm, huyện La Sơn”.
Đến khoảng đầu những năm 1940, tên gọi “làng Văn Lâm” bắt đầu được sử dụng phổ biến trong đời sống xã hội. Sau năm 1963, khi hợp tác xã nông nghiệp Văn Lâm được thành lập, danh xưng này dần trở thành tên gọi chính thức và gắn bó với đời sống cộng đồng cho đến ngày nay.
Hiện nay, làng Văn Lâm gồm hai thôn Đồng Thanh Lâm và Đức Hương Quang, với hơn hai nghìn nhân khẩu sinh sống trên diện tích khoảng 1,5 km². Dù không phải là một làng lớn, nhưng mỗi tấc đất nơi đây đều thấm đẫm dấu tích lịch sử và ký ức của nhiều thế hệ cư dân.

Không gian địa lý tạo nên cốt cách con người
Nếu lịch sử đặt nền móng cho làng Văn Lâm, thì chính thiên nhiên khắc nghiệt đã rèn giũa nên tính cách con người nơi đây.
Nằm trên dải đồng bằng hữu ngạn sông La, Văn Lâm từ lâu nổi tiếng là vùng “đất chật người đông”. Đồng ruộng thấp trũng, đất thịt nặng, mùa nắng cứng như sành, mùa mưa trơn như mỡ. Trước khi hệ thống đê La Giang được xây dựng vào năm 1936, vùng đất này từng được nhà địa chí học Bùi Dương Lịch gọi là “Đại Oa” - chiếc lòng chảo khổng lồ hứng nước từ các dòng Ngàn Sâu, Ngàn Phố và dãy Trà Sơn.
Mùa mưa lũ, nước dâng ngập đồng ruộng; mùa hè gió Lào thổi khô khốc; mùa đông mưa phùn gió bấc lạnh buốt. Trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt ấy, người dân chủ yếu sống bằng nghề trồng lúa nhưng ruộng đất phần lớn lại nằm trong tay địa chủ. Không ít gia đình phải “cấy rẽ” để kiếm từng bát gạo qua ngày.
Để mưu sinh, người dân Văn Lâm phải làm đủ nghề: dệt vải, đi củi, làm hàng sáo, nấu rượu, đánh bắt lươn cá, thậm chí ngược sang Lào làm thuê. Chính những tháng ngày lam lũ ấy đã hun đúc nên những phẩm chất rất đặc trưng của người Văn Lâm: cần cù, tháo vát và đặc biệt là tinh thần tiết kiệm.
Người dân nơi đây luôn trân quý từng hạt lúa làm ra từ mồ hôi công sức. Họ hiểu rằng phía sau bát cơm trắng là biết bao ngày dãi nắng dầm mưa trên ruộng đồng. Vì vậy, tiết kiệm không chỉ là một thói quen mà dần trở thành một triết lý sống, một cách ứng xử với lao động và với cuộc đời.
Tuy nhiên, chính lối sống tiết kiệm và thận trọng ấy cũng tạo nên một đặc điểm đáng suy ngẫm trong tính cách của người Văn Lâm. Nhiều người quen với nếp sống an phận, thủ thường, ít dám mạo hiểm trong đầu tư hay kinh doanh lớn. Vì vậy, không ít khi những cơ hội phát triển quý giá trong cuộc sống đã lặng lẽ trôi qua.
So với nhiều làng khác trong vùng, người Văn Lâm cũng ít “ly hương” hơn. Nhiều gia đình vẫn gắn bó với mảnh đất quê nhà qua nhiều thế hệ, cần mẫn làm ăn và gìn giữ nếp sống truyền thống. Sự bền bỉ ấy tạo nên một cộng đồng ổn định, gắn bó, nhưng đôi khi cũng khiến bước chân ra ngoài của người làng chậm hơn so với những vùng quê khác.
Dẫu vậy, chính trong hoàn cảnh khó khăn ấy, những phẩm chất tốt đẹp của con người Văn Lâm vẫn được bồi đắp qua thời gian: sống giản dị, không phô trương, bền bỉ vươn lên bằng lao động và tri thức.
Không chỉ cần cù, người dân nơi đây còn có truyền thống yêu nước sâu sắc. Thời Lê Trung Hưng, làng có tới chín người là Ưu binh được sắc phong Tướng quân - một dấu ấn đáng chú ý đối với một cộng đồng dân cư nhỏ.
Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp xâm lược, nhiều thanh niên trong làng đã tham gia Phong trào Cần Vương chống Pháp. Sang đầu thế kỷ XX, lớp thanh niên mới tiếp tục dấn thân vào con đường cách mạng, tiêu biểu như Phan Dương - người hoạt động ở Lào và Thái Lan - cùng nhiều cán bộ lão thành khác.
Trong các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, làng Văn Lâm có 65 người con hy sinh, bốn người mẹ được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Những con số ấy là minh chứng cho tinh thần kiên cường của một làng quê nhỏ nhưng giàu khí phách.
Bên cạnh truyền thống yêu nước, Văn Lâm còn là vùng đất đậm đặc đời sống văn hóa tâm linh. Ngay từ buổi đầu lập làng, người dân đã dựng chùa, xây đền và lập từ đường cho các dòng họ.
Nổi bật trong đó là chùa Hoa Lâm Ngự - ngôi chùa cổ có từ thời Trần, nay đã được xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh. Đền Tiền Hậu của làng cũng là nơi thờ Thành hoàng và những người có công với làng xã, trở thành trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng.
Hiện nay trên mảnh đất này có hơn mười hai dòng họ cùng sinh sống. Mỗi dòng họ đều có gia phả và từ đường riêng, tạo nên một mạng lưới văn hóa dòng tộc bền chặt. Phần lớn các dòng họ định cư tại đây từ thời Lê Trung Hưng - giai đoạn lịch sử đầy biến động khiến nhiều gia đình phải tìm đến những vùng đất yên bình để lập nghiệp.
Qua nhiều thế kỷ, họ đã cùng nhau vun đắp nên bản sắc chung của làng: đoàn kết, nghĩa tình và trọng đạo lý.
Ngày nay, trong bối cảnh hội nhập, nhiều người con Văn Lâm đã sinh sống và làm việc ở khắp mọi miền đất nước, thậm chí ở nước ngoài. Nhưng dù đi đâu, họ vẫn hướng về quê hương với niềm tự hào và trách nhiệm gìn giữ truyền thống.
Ngôi làng hiếu học và sĩ khí nho phong
Một trong những niềm tự hào lớn nhất của làng Văn Lâm chính là truyền thống hiếu học lâu đời. Từ nhiều thế kỷ trước, khi khoa cử Nho học còn là con đường chính để bước vào chốn quan trường, mảnh đất này đã sớm nổi tiếng là một vùng “đất học”.
Ngay từ thời Lê, làng đã có nhiều người đỗ đạt và ra làm quan. Tiêu biểu như Nguyễn Doãn Minh, đỗ Tứ trường thi Hương khoa Giáp Tý đời Chính Hoà (1684), sau đó đỗ Tam trường thi Hội và được đặc cách bổ làm Huấn đạo phủ Yên Bình, rồi được triệu về dạy học tại Quốc Tử Giám ở Thăng Long - trung tâm giáo dục cao nhất của quốc gia thời bấy giờ.
Cùng thời ấy còn có Nguyễn Khắc Kính, đỗ Tiến sĩ khoa Tân Mão đời Lê, từng giữ nhiều chức vụ như làm việc tại Đại lý tự, rồi làm Tri huyện Kỳ Hoa (Kỳ Anh ngày nay), sau đó giữ chức Thừa phủ Thái Bình.
Một số nhân vật khác cũng ghi dấu trong lịch sử khoa cử của làng như Nguyễn Đăng Quỳnh, đỗ Hương cống vào cuối thời Lê và từng làm Tri huyện Thanh Chương (Nghệ An); Nguyễn Doãn Phán, đỗ Hương cống năm Ất Dậu, năm 1786 được bổ làm Trị sự tại điện Thừa Hoa, đến năm 1788 khi vua Quang Trung lên ngôi lại được bổ nhiệm chức Biện lại.
Ngoài những người đỗ đạt cao, làng Văn Lâm còn có rất nhiều nho sĩ thi Hương đỗ Tam trường, Nhị trường, sau đó mở lớp dạy học, trở thành những “giáo tập sĩ tử” nổi tiếng trong vùng. Họ không chỉ truyền dạy chữ nghĩa mà còn gieo vào lòng học trò đạo lý làm người.
Điều đáng nói là truyền thống hiếu học của Văn Lâm không chỉ thể hiện ở số người đỗ đạt, mà còn thể hiện ở sĩ khí nho phong - một phẩm chất tinh thần đặc biệt của người trí thức làng quê.
Trong xã hội phong kiến, nhiều nho sĩ của làng Văn Lâm sống giản dị, cần kiệm, gắn bó với ruộng đồng và quê hương. Họ coi trọng đạo lý, đề cao trung hiếu - lễ nghĩa - nhân cách, xem việc giáo dục con cháu và chăm lo cho làng xã là trách nhiệm của người có học. Với họ, danh vị hay chức tước không phải là điều quan trọng nhất; điều đáng quý hơn cả là giữ gìn khí tiết và đạo làm người. Tinh thần ấy được truyền lại cho nhiều thế hệ sau.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, con em làng Văn Lâm tiếp tục nối dài truyền thống hiếu học và dấn thân của cha ông. Nhiều người đã trưởng thành, đóng góp quan trọng cho đất nước trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
Có thể kể đến Phan Vọng Chi, một trong năm người ở Đông Dương thi đỗ Tham tá, sau đó tham gia hoạt động cách mạng bí mật tại Lào và Thái Lan; Phan Nhuận, cử nhân Luật khoa và Văn khoa năm 1938 tại Pháp, từng là luật sư tại Toà Thượng thẩm Paris, đảng viên Đảng Cộng sản Pháp và là người đầu tiên dịch “Nhật ký trong tù” của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ chữ Hán sang tiếng Pháp.
Làng cũng có nhiều người thành đạt trong lĩnh vực quản lý, khoa học và giáo dục như: Phan Lan, vị Tri huyện đầu tiên thời hiện đại của làng Văn Lâm; Võ Đông Trạch, Đại tá, nguyên Tỉnh đội trưởng tỉnh Kiên Giang, được truy tặng Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; Phan Đường, nhà giáo tận tụy với sự nghiệp trồng người; Nguyễn Đức Nhự, nguyên Quyền Chủ tịch UBND huyện Đức Thọ.
Trong lĩnh vực khoa học và giáo dục, nhiều người con của làng đã trở thành những trí thức có uy tín như: Phan Thanh Dẫn, PGS.TS, Nhà giáo ưu tú, một trong những cây đại thụ của ngành Nhãn khoa Việt Nam; Nguyễn Đình Thức, nguyên Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Tĩnh; Phan Thị Liên Hương, nguyên giảng viên chính Trường Quản lí Kinh tế; Nguyễn Nghi, PGS.TS, chuyên gia nghiên cứu về thủy điện; Phan Ngọc Châu, nguyên giảng viên chính Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh; Võ Hành, Giáo sư, Tiến sĩ, một trong những nhà khoa học nghiên cứu về tảo; Nguyễn Văn Thọ, Thiếu tướng, nguyên Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng Quân chủng Phòng không - Không quân, cùng nhiều trí thức, cán bộ khác đang công tác trên khắp mọi miền đất nước.
Ngày nay, dù thời thế đã đổi thay, nhưng truyền thống hiếu học ấy vẫn tiếp tục được gìn giữ và phát huy. Trong nhiều gia đình, việc học vẫn được coi là con đường quan trọng nhất để lập thân và lập nghiệp.
Cùng với sự phát triển chung của quê hương, làng Văn Lâm hôm nay đã có nhiều đổi thay. Vẫn là vùng đất gắn bó với cây lúa, nhưng nhờ hệ thống điện, thủy lợi, kỹ thuật thâm canh và giống lúa mới, Văn Lâm đã trở thành vựa lúa của xã Đức Thịnh.
Bên cạnh nghề nông, người dân còn phát triển thêm nhiều nghề phụ để nâng cao đời sống. Những con đường bê tông sạch sẽ, những ngôi nhà khang trang, những cánh đồng thẳng cánh cò bay đã tạo nên diện mạo mới cho một vùng quê nông thôn mới.
Làng Văn Lâm có thể chỉ là một chấm nhỏ trên bản đồ, nhưng lịch sử và văn hóa của nó lại dày như lớp phù sa của dòng sông La. Từ những ngày khai khẩn gian khó đến hôm nay, bao thế hệ đã lặng lẽ bồi đắp nên một bản sắc riêng - mộc mạc mà bền vững.
Và chính bản sắc ấy đã làm nên linh hồn của làng: một miền quê nhỏ bé nhưng giàu văn hiến, đúng như kỳ vọng mà tiền nhân đã gửi gắm trong cái tên Văn Lâm - “rừng văn” giữa đồng bằng sông La.
CÙNG NHAU XIỂN DƯƠNG ĐẠO PHẬT
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)
TIN LIÊN QUAN
Dành cho bạn
Phước báu đến từ đâu trong đời sống hằng ngày?
Phật pháp và cuộc sốngPhước báu không chỉ đến từ việc cúng dường hay làm việc lớn lao, mà được vun bồi từ từng ý nghĩ thiện lành, lời nói tử tế và hành động chân thành trong đời sống hằng ngày.
Lồng vàng và bầu trời
Phật pháp và cuộc sốngKhi một người có tất cả những gì thế gian thèm muốn mà vẫn cảm thấy bất an, đó không phải là sự yếu đuối, mà là dấu hiệu của một tâm hồn đã bắt đầu lớn hơn những giới hạn của vật chất.
Tôi đi hiến máu
Phật pháp và cuộc sốngTôi từng nghĩ hiến máu là một điều gì đó khá lớn lao. Phải khỏe mạnh lắm, can đảm lắm, hoặc phải có một động lực đặc biệt nào đó người ta mới làm. Cho đến một ngày, tôi bước vào một điểm hiến máu tình nguyện và nhận ra: hóa ra điều tử tế đôi khi bắt đầu từ những việc rất nhỏ.
Tĩnh để thấy mình, lặng để hiểu đời
Phật pháp và cuộc sốngCó những giai đoạn con người ta sống quá vội. Sáng mở mắt đã lo công việc, tối nhắm mắt vẫn còn nghĩ chuyện ngày mai. Đi giữa đám đông nhưng đầu óc chưa từng thật sự nghỉ ngơi.
Xem thêm














