Người có trí tuệ không làm điều ác, cũng không chấp vào điều lành
Trí tuệ thiên về thiện nhưng không bị dính mắc vào thiện. Nó xa lánh bất thiện, nhưng không chống đối và chối bỏ. Trí tuệ nhận biết sự khác nhau giữa điều thiện, điều lợi ích với những gì vô ích và bất thiện, và thấy rõ những điều vô ích và bất thiện đó là không đáng mong cầu, mô tả một phẩm chất cao quý của trí tuệ giải thoát (paññā) trong Phật giáo.
Đó là trí tuệ không còn bị ràng buộc bởi nhị nguyên thiện ác theo cách của phàm phu, nhưng vẫn phân biệt rõ ràng đâu là lợi ích, đâu là tác hại, và sống vượt thoát khỏi mọi chấp thủ.
Trí tuệ thiên về thiện nhưng không bị dính mắc vào thiện. Trong tu tập, trí tuệ tự nhiên hướng đến thiện pháp những điều lành mạnh, thanh tịnh, đưa đến an lạc. Nhưng khác với người còn chấp thủ, bậc có trí tuệ không bám víu vào việc mình làm thiện, không tự hào, không mong cầu quả báo hay danh tiếng. Họ làm thiện như một phản ứng tự nhiên của tâm đã được thanh lọc, như hoa tỏa hương mà không cố ý.
Trong kinh Dhammapada (Pháp Cú 39), Đức Phật dạy người có tâm an trú, không dính mắc vào các pháp, đã thấy được sự an toàn, vượt thoát mọi ràng buộc. Dính mắc vào thiện cũng là một hình thức chấp thủ, dù là chấp thủ tinh vi. Trí tuệ giải thoát thấy rõ thiện chỉ là phương tiện, không phải cứu cánh.
Xa lánh bất thiện, nhưng không chống đối và chối bỏ. Trí tuệ nhận diện rõ bất thiện (tham, sân, si, và các hành vi do chúng dẫn dắt) là nguy hại, vì vậy tự nhiên xa lánh không làm, không tham gia, không nuôi dưỡng. Tuy nhiên, trí tuệ không mang tâm sân hay chống đối đối với bất thiện. Nghĩa là không ghét bỏ, không muốn tiêu diệt nó một cách thù hận, vì chính tâm chống đối đã là một dạng sân.

Trí tuệ chỉ đơn thuần thấy rõ đây là bất thiện, đưa đến khổ đau, không nên làm. Rồi buông, không thêm thái độ thù ghét. Điều này thể hiện qua câu nói nổi tiếng của thiền sư Ajahn Chah bạn không cần phải ghét bỏ những phiền não, chỉ cần thấy chúng không phải là bạn.
Nhận biết sự khác nhau giữa thiện, lợi ích, với vô ích và bất thiện. Trí tuệ có khả năng phân biệt rành rẽ (tương đương với tác dụng của tầm và trạch pháp trong bảy giác chi). Một bậc có trí tuệ không lẫn lộn giữa điều có lợi và điều vô ích.
Họ biết rõ điều thiện (kusala) là gì không tham, không sân, không si, dẫn đến an lạc. Điều bất thiện là gì tham, sân, si, dẫn đến khổ đau. Điều lợi ích (hita) cho mình và người. Điều vô ích chỉ gây tổn hại.
Và quan trọng nhất, trí tuệ thấy rõ những điều vô ích và bất thiện là không đáng mong cầu không phải vì bị ép buộc, mà vì tự thân chúng không mang lại hạnh phúc thật sự.
Trí tuệ này là trí tuệ của bậc hữu học và vô học. Trong Phật giáo, trí tuệ có ba cấp độ tuệ văn, tuệ tư, và tuệ tu. Câu nói trên chủ yếu nói về trí tuệ phát sinh từ thiền quán (tuệ tu), đã thấy rõ lý duyên khởi và vô thường, nên không còn dính mắc vào bất kỳ pháp nào, dù là thiện. Đó là bước chuẩn bị cho sự giải thoát hoàn toàn.
Cách thực hành cho đời sống tại gia. Làm thế nào để người cư sĩ có thể nuôi dưỡng loại trí tuệ thiên về thiện nhưng không dính mắc, xa lánh bất thiện nhưng không chống đối?
Làm việc thiện mà không mong cầu quả báo. Hãy bố thí, giúp đỡ người khác, giữ giới, ngồi thiền nhưng đừng mong được khen, được phước báo, được lợi danh. Khi tâm không còn tính toán, đó là trí tuệ bắt đầu không dính mắc vào thiện. Thực hành mỗi lần làm việc tốt, thầm nhắc tôi làm việc này vì nó là việc đúng đắn, không phải để được gì.
Đối diện với bất thiện bằng tâm xả, không bằng ghét bỏ. Khi thấy người khác làm ác, hoặc khi chính mình khởi lên tham sân, đừng vội chống đối gay gắt hay tự dằn vặt. Hãy nhận diện đây là bất thiện, nó đang có mặt. Nó không phải là tôi, không phải của tôi. Không khuyến khích bất thiện, nhưng cũng không dùng sân để chống sân. Chỉ cần thấy rõ rồi buông.
Thực tập trạch pháp phân biệt thiện, bất thiện, lợi, hại. Hàng ngày, trước khi hành động, hãy tự hỏi việc này có đem lại lợi ích chân thật cho mình và người không? Hay chỉ là thói quen, sở thích, hay bị thúc đẩy bởi tham sân? Tập nhìn vào hậu quả lâu dài, không chỉ lợi ích trước mắt. Dần dần, trí tuệ sẽ tự động phân biệt mà không cần cố gắng.
Thiền quán để thấy rõ bản chất vô thường, vô ngã của cả thiện lẫn ác. Ngồi thiền, khi tâm khởi lên ý định làm điều thiện, hãy quán ý định này sinh rồi diệt, không phải là ta. Khi tâm khởi lên tham sân, cũng quán tương tự.
Khi thấy rõ tất cả các pháp (kể cả thiện pháp) đều vô thường, vô ngã, tự nhiên bạn không dính mắc vào thiện, không chống đối bất thiện vì không còn gì để bám hay để ghét.
Sống với tâm từ và xả trong các mối quan hệ. Đối với người đang làm điều bất thiện, thay vì chỉ trích, hãy thực tập tâm từ họ đang khổ vì vô minh, mong họ sớm thoát khổ. Đó là xa lánh bất thiện (không làm theo) nhưng không chống đối, không chối bỏ con người họ. Đối với người làm thiện, không ganh tị hay khen ngợi thái quá, giữ tâm bình thản.
Giảm dần sự mong cầu và kỳ vọng. Trí tuệ thấy rõ những điều vô ích và bất thiện không đáng mong cầu. Hãy bắt đầu bằng việc từ bỏ những mong cầu nhỏ: mong được khen, mong người khác thay đổi theo ý mình, mong mọi việc suôn sẻ. Khi không còn kỳ vọng, tâm nhẹ nhàng, dễ thấy được chân lý.
Học hỏi từ thiên nhiên hình ảnh của trí tuệ không dính mắc. Nhìn bông hoa nó tỏa hương mà không mong được khen. Nhìn mặt nước nó phản chiếu cả thiện lẫn ác, nhưng không giữ lại. Hãy tập tâm như vậy làm việc thiện một cách tự nhiên, nhận diện bất thiện mà không dao động.
Câu nói trên mô tả một trí tuệ rất cao gần với trí tuệ của bậc Thánh (ariya-puggala). Tuy nhiên, người tại gia vẫn có thể từng bước huân tập. Hãy bắt đầu từ việc làm thiện mà bớt mong cầu, khi thấy bất thiện nơi mình hay người, đừng ghét bỏ mà chỉ nhận diện. Dần dần, trí tuệ sẽ trở nên sắc bén, không còn bị mắc kẹt trong nhị nguyên thiện ác, và tâm sẽ an trú trong sự thanh thản vượt trên mọi đối đãi.
Người có trí tuệ không làm điều ác, cũng không chấp vào điều lành. Họ sống buông bỏ mọi pháp, không còn gì để dính mắc, không còn gì để chống đối. Đó là giải thoát. - Kinh Tứ Niệm Xứ.
CÙNG NHAU XIỂN DƯƠNG ĐẠO PHẬT
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)
TIN LIÊN QUAN
Dành cho bạn
Sám hối là quay về với chánh niệm
Phật giáo thường thứcTrong đời sống, ai cũng từng mắc lỗi. Có lỗi với người khác. Có lỗi với chính mình. Có khi chỉ là một lời nói thiếu suy nghĩ, một cơn giận bộc phát, một phút tham lam, ích kỷ hay vô tâm. Nhưng điều quan trọng không phải là chưa từng sai, mà là sau khi sai, ta có biết dừng lại để nhìn lại chính mình hay không. Đó chính là tinh thần của sám hối trong đạo Phật.
Phước phải do chính mình tạo nên chứ không thể cầu mà có
Phật giáo thường thứcTrên báo chí thường thuật nhiều tai nạn thảm khốc xẩy ra nhưng vẫn có người sống sót hay không hề hấn gì trong khi tất cả những người chung quanh chết hay bị thương nặng.. Nhiều người cho đó là may mắn, hay "phước đức ông bà để lại" hay... "phước 70 đời".
Làm thế nào để chuyển nghiệp?
Phật giáo thường thứcLời người dịch: Lâu nay, ta vẫn thường quen tai với câu nói: “cái nghiệp của tôi, tôi chấp nhận…” khi một điều không như ý đến với mình. Cách hiểu về nghiệp như thế không đúng theo giáo lý đạo Phật, nhưng lại khá phổ biến trong cộng đồng tu học Phật.
Ý nghĩa của việc xuất gia trong nhà Phật
Phật giáo thường thứcXuất gia là gánh vác sự nghiệp của chư Phật, tiếp tục thắp sáng ngọn đèn Chánh pháp. Sức mạnh của một cá nhân tuy nhỏ bé, nhưng nếu có thể nói năng như Chánh pháp, làm những điều Phật dạy thì có thể cảm động tâm thức của nhiều người, cống hiến cho xã hội một giá trị hài hòa thân thiện.
Xem thêm














