tự điển phật học online
Tự điển Phật học được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa . Ý nghĩa của từ ô theo Tự điển Phật học như sau:

có nghĩa là:

1) Cái ụ hay bờ đất: A bank, a wall, dock, entrenchment. 2) Con quạ: The crow. 3) Đen: Black. 4) Bất Tịnh: Impure—Filthy. 5) Có nghĩa là nước đọng, dơ dái, nhưng ở đây nó được giải thích là dòng thác vô thường—Stagnant water, impure but it is explained as a torrent, impermanent. 6) Tiếng hót của loài chim: A note of a bird.

Trên đây là ý nghĩa của từ trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.

Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:

Ma-nô-sa 末奴沙 á (hoạ) a ba hội a ba la la long tuyền a ba la la long tuyền a ba lan đa ca quốc a ba lan đa ca quốc a bà lô cát đê xá bà la a ba mạt lợi ca a ba mạt lợi ca
Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.