Rõ duyên sinh, khổ đau tự lắng
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập, tự chủ, hay có bản chất riêng biệt bất biến. Cái gọi là “ta” chỉ là một tên gọi tạm thời cho sự vận hành của các duyên.
... “Trong năm uẩn không có gì có thể được gọi là ta, là người, là thọ mạng. Không thấy được sự thực đó tức là vô minh. Vì vô minh mà có vọng động, vì có vọng động mà có vọng thức, vì vọng thức mà có sự phân biệt chủ thể và đối tượng nhận thức, vì có chủ thể và đối tượng nhận thức mà có sự phân biệt sáu căn và sáu trần, vì có sự phân biệt sáu căn và sáu trần mà có xúc chạm, vì có xúc chạm mà có cảm thọ, vì có cảm thọ mà có tham ái, vì có tham ái mà có vướng mắc, vì có vướng mắc mà có hiện hữu rồi sanh tử, khổ não và u sầu không thể kể xiết.
“Cư sĩ ! Ông đã quán niệm để thấy được rằng mọi pháp đều do nhân duyên mà phát hiện và không có tự tánh riêng biệt. Ðó gọi là phép quán niệm về KHÔNG, một phép quán niệm cao siêu vào bậc nhất.”
(Trích Kinh độ người hấp hối)

- Suy ngẫm: Đoạn kinh gợi mở một cái nhìn rất sâu về cội nguồn của khổ đau và con đường giải thoát, không bằng niềm tin hay cảm xúc, mà bằng sự quán sát trực tiếp thực tại nơi chính thân tâm mình. Trọng tâm của lời dạy không nằm ở việc mô tả sinh tử như một chuỗi khái niệm, mà chỉ ra một tiến trình sống động đang diễn ra từng sát-na trong đời sống con người.
Điểm khởi đầu của toàn bộ vòng xoáy khổ đau chính là vô minh. Vô minh không phải là không biết chữ, không học rộng, mà là không thấy đúng sự thật về thân tâm và thế giới. Khi con người cho rằng trong năm uẩn có một cái “ta” thật sự, một chủ thể bền vững để bám víu, thì ngay lúc đó, vô minh đã hiện diện. Từ sự lầm nhận này, mọi chuyển động tâm lý tiếp theo đều mang dấu ấn của chấp thủ và bất an.
Khi không thấy rõ tính vô ngã, tâm bắt đầu dao động. Sự dao động ấy không ồn ào, nhưng liên tục. Nó tạo ra một dòng nhận thức luôn phân chia: ta và người, trong và ngoài, thích và ghét. Từ đây, thế giới không còn được nhìn như một dòng vận hành tự nhiên của các duyên, mà bị chia cắt thành chủ thể đang nhìn và đối tượng bị nhìn. Chính sự phân đôi này khiến con người đánh mất sự an nhiên ban đầu.
Một khi đã có phân biệt, mọi trải nghiệm đều trở thành xúc chạm. Xúc chạm dẫn đến cảm thọ, và cảm thọ nhanh chóng bị dán nhãn là dễ chịu, khó chịu hay trung tính. Vấn đề không nằm ở cảm thọ, mà ở phản ứng sau đó. Khi cảm thọ dễ chịu, tâm muốn nắm giữ; khi cảm thọ khó chịu, tâm muốn xua đuổi. Sự tham ái âm thầm hình thành, rồi lớn dần thành vướng mắc. Con người không chỉ vướng vào vật chất, mà còn vướng vào ý kiến, ký ức, danh phận, cảm xúc và cả hình ảnh về chính mình.
Từ vướng mắc, một dạng hiện hữu được thiết lập. Con người sống trong một thế giới được cấu tạo bởi những gì mình bám chấp. Và trong thế giới ấy, sinh tử không chỉ là chuyện của lúc chết và lúc sinh, mà diễn ra từng ngày, từng giờ. Mỗi lần tâm sinh khởi tham ái rồi thất vọng, mỗi lần sân hận bùng lên rồi để lại hệ lụy, đó đã là một dạng sinh tử kèm theo khổ não và u sầu.
Lời kinh không dừng lại ở việc chỉ ra chuỗi nhân duyên ấy, mà mở ra một lối thoát bằng tuệ giác về tính duyên sinh và tánh không. Khi quán chiếu sâu sắc, hành giả thấy rằng mọi hiện tượng tâm - thân đều do nhiều điều kiện kết hợp mà thành. Không có yếu tố nào tồn tại độc lập, tự chủ, hay có bản chất riêng biệt bất biến. Cái gọi là “ta” chỉ là một tên gọi tạm thời cho sự vận hành của các duyên.
Thấy được như vậy không phải là phủ nhận đời sống, mà là trả đời sống về đúng bản chất của nó. Khi không còn một cái “ta” để bảo vệ, để thỏa mãn, để hơn thua, tâm bắt đầu nhẹ đi. Những xúc chạm vẫn xảy ra, cảm thọ vẫn sinh khởi, nhưng không còn bị cuốn trôi bởi phản ứng quen thuộc. Chính ở đây, sự tự do nội tâm bắt đầu manh nha.
Phép quán về không mà lời kinh nhắc đến không phải là một trạng thái trống rỗng lạnh lẽo, mà là cái thấy sâu sắc về tính mở, tính không cố định của mọi pháp. Khi không còn bị giam cầm trong ý niệm về tự tánh, con người có thể sống linh hoạt hơn, bao dung hơn, và ít khổ hơn. Khổ đau không biến mất ngay lập tức, nhưng không còn quyền lực chi phối tuyệt đối.
Đối với người đang đối diện sinh tử, cái thấy này đặc biệt quan trọng. Khi không còn nắm chặt vào thân, vào danh phận, vào những gì sắp phải rời bỏ, tâm có cơ hội buông xuống. Và chính sự buông xuống ấy là điều kiện cho an lành và sáng suốt xuất hiện, ngay cả trong những khoảnh khắc mong manh nhất của đời người.
CÙNG NHAU XIỂN DƯƠNG ĐẠO PHẬT
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)
TIN LIÊN QUAN
Dành cho bạn
Rõ duyên sinh, khổ đau tự lắng
Lời Phật dạyKhông có yếu tố nào tồn tại độc lập, tự chủ, hay có bản chất riêng biệt bất biến. Cái gọi là “ta” chỉ là một tên gọi tạm thời cho sự vận hành của các duyên.
Chúng sanh vô biên thệ nguyện độ
Lời Phật dạy“Chúng sanh vô biên thệ nguyện độ” là câu nguyện đầu tiên trong Tứ hoằng thệ nguyện của Phật giáo Đại thừa.
Chết có phải là hết không?
Lời Phật dạyCâu hỏi cũng là nỗi băn khoăn muôn thuở của con người. Khi đối diện với cái chết của người thân, hay khi chính mình đứng trước bệnh tật, tuổi già, câu hỏi ấy trở nên day dứt hơn bao giờ hết.
Phúc lành từ tâm thanh tịnh
Lời Phật dạyBố thí (dāna) là hành động cho đi, dù đối tượng là con người hay muôn loài. Phước báu phát sinh từ bố thí không nằm ở giá trị vật chất, mà tỷ lệ thuận với mức độ thanh tịnh của tâm người cho và người nhận. Sự thanh tịnh ấy được nuôi dưỡng từ giới hạnh: giới càng vững, phước càng sâu.
Xem thêm














